Romanian Super Liga01:30 ngày 01/12/2025

Farul Constanta
1 - 2

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFotbal Club FCSB
57Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
121Chỉ số 23100
2Chỉ số 81
2Chỉ số 32
5Chỉ số 224
3Chỉ số 21
4Chỉ số 216
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31221715118772030317
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#18

R.Tanasa#9

R.Tanasa#97

R.Tanasa#21

R.Tanasa#24

R.Tanasa#12

R.Tanasa#25

R.Tanasa#98

R.Tanasa#6

R.Tanasa#5

R.Tanasa#93

R.Tanasa#10
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-4-1-132284163331108222711
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Graovac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lixandru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Toma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

D.Miculescu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Miculescu#37

D.Miculescu#21

D.Miculescu#2

D.Miculescu#6

D.Miculescu#18

D.Miculescu#38

D.Miculescu#34

D.Miculescu#93

D.Miculescu#90

D.Miculescu#20

D.Miculescu#30

D.Miculescu#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
Farul Constanta
Fotbal Club FCSB2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta3 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Farul Constanta
Fotbal Club FCSB2 - 3
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC Botosani
Farul Constanta3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Arges
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Crvena Zvezda1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 3
Fotbal Club FCSB
FC Basel 18933 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
A.C.F. Gloria Bistrita1 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB1 - 2
Bologna
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#11#21#30#42#53#60#70
Fotbal Club FCSB
#12#22#30#42#51#60#70