Romanian Super Liga21:00 ngày 26/04/2025

AFC Hermannstadt
3 - 0

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốFC UT Arad
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
48Chỉ số 2552
104Chỉ số 2397
6Chỉ số 26
53Chỉ số 2454
11Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-2253066451545681110
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N. Antwi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Bejan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Popescu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Kujabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Murgia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Neguț#29

C.Neguț#9

C.Neguț#27

C.Neguț#17

C.Neguț#7

C.Neguț#23

C.Neguț#31

C.Neguț#51

C.Neguț#22

C.Neguț#2

C.Neguț#96
FC UT Arad
Sơ đồ 4-1-4-119415429973740302419
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dussaut#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Danciu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.J.Mpoku#40 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.J.Omondi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Costache#27

V.Costache#33
V.Costache#41
V.Costache#16
V.Costache#42

V.Costache#10

V.Costache#31

V.Costache#6

V.Costache#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
AFC Hermannstadt
FC UT Arad1 - 3
AFC Hermannstadt
FC UT Arad2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
AFC Hermannstadt
FC UT Arad0 - 1
AFC Hermannstadt
FC UT Arad1 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
Gloria Buzau
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași4 - 0
FC UT Arad
Bekescsaba2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Otelul Galati
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#13#22#30#40#56#60#70
FC UT Arad
#10#20#30#43#56#60#70
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova