Romanian Super Liga00:00 ngày 19/04/2025

FC UT Arad
1 - 1

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốSepsi OSK Sfantul Gheorghe
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 31
96Chỉ số 23120
1Chỉ số 80
6Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 2213
39Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-1-4-1131649453740301019
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Râpă#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Dussaut#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.K.Rassoul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Danciu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.J.Mpoku#40 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Costache#15

V.Costache#27

V.Costache#33

V.Costache#11
V.Costache#41
V.Costache#42

V.Costache#99

V.Costache#24

V.Costache#29

V.Costache#17
V.Costache#16
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-3-33325482277510261211
Đội hình xuất phát

R.Niczuly#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Oteliță#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Haruț#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Niňaj#82 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nešković#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Matei#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.Mailat#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Babunski#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Oberlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Oberlin#17

D.Oberlin#9

D.Oberlin#18

D.Oberlin#8

D.Oberlin#24

D.Oberlin#3

D.Oberlin#20

D.Oberlin#19

D.Oberlin#31

D.Oberlin#59

D.Oberlin#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 4
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC UT Arad
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași4 - 0
FC UT Arad
Bekescsaba2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Otelul Galati
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 4
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 4
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 2
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 2
Gloria Buzau
Petrolul Ploiesti1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#11#21#30#40#56#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#11#21#30#41#57#60#70
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923