Estonian Esiliiga17:30 ngày 08/03/2025

Nomme JK Kalju II
0 - 2

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK Kalju IIChỉ sốElva
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
74Chỉ số 2455
85Chỉ số 2363
10Chỉ số 228
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju II
964624268727322997870
Đội hình xuất phát
joonas kindel#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Volossatov#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tamme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Modou Tambedou#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik lubaso#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johannes lillemets#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jekimov#73 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita ingelmann#22 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mustapha deen#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin almeida d#78 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

AlexBoronilstsikov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
AlexBoronilstsikov#1
AlexBoronilstsikov#58
AlexBoronilstsikov#18
AlexBoronilstsikov#17
AlexBoronilstsikov#10
AlexBoronilstsikov#4
AlexBoronilstsikov#29
AlexBoronilstsikov#7
Elva
1285436627557915
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lehter#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.villems#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jaagant#21

jaagant#18
jaagant#23
jaagant#30

jaagant#25
jaagant#13

jaagant#12
jaagant#20

jaagant#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 3
Elva
Elva2 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II3 - 3
Elva
Elva1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II8 - 0
Elva
Elva0 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 0
Elva
Elva2 - 2
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Maardu
Tabasalu Charma1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 1
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev2 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 3
Tallinna JK Legion
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Nomme JK Kalju II
Parnu JK1 - 10
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II5 - 1
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion1 - 1
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Viimsi JK3 - 3
Elva
FK Valmiera4 - 4
Elva
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Elva
Elva6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 3
Elva
Elva2 - 3
Viimsi JK
Harju JK Laagri1 - 0
Elva
Elva1 - 3
Levadia Tallinn
Elva1 - 1
JK Tallinna Kalev IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju II
#10#20#30#42#53#60#70
Elva
#12#21#30#40#54#60#70
FC Nomme United
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU