Egyptian Premier League01:00 ngày 02/11/2025

El Gounah
0 - 1

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốPharco
37Chỉ số 2426
81Chỉ số 2385
8Chỉ số 227
1Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco0 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 2
Pharco
Pharco0 - 1
El Gounah
Pharco0 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 0
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
Smouha SC0 - 1
El Gounah
El Gounah0 - 3
Bank El Ahly
Tala'ea El Gaish0 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
Petrojet
Haras El Hodood2 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
ZED FC
Enppi0 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco1 - 0
Ismaily SC
Pyramids FC2 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Wadi Degla SC
Modern Sport FC1 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Al Masry
El Mokawloon El Arab1 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Zamalek SC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC4 - 1
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#10#20#31#40#55#60#70
Pharco
#11#21#30#43#58#60#70
Kahraba Ismailia