Egyptian Premier League00:00 ngày 18/09/2025

El Gounah
1 - 1

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốPetrojet
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
4Chỉ số 23
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
111Chỉ số 23114
56Chỉ số 2465
9Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
El Gounah
Sơ đồ 4-4-22327214365226182919
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Randrianantenaina#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Abdel Gawad Taalab#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.E.Sayed#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Turay#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.ElShimi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mohamed El Nahass#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Ibrahim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Jatta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ojo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.ElSayed#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.ElSayed#37

B.ElSayed#12

B.ElSayed#3

B.ElSayed#9

B.ElSayed#30

B.ElSayed#24

B.ElSayed#25

B.ElSayed#10

B.ElSayed#1
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-112515171184018149
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmed Ghoneim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Hamed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Ibrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Siko Sonko#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Tawfik Mohamed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.E.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Moussa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Moussa#29

B.Moussa#7
B.Moussa#38

B.Moussa#3

B.Moussa#13
B.Moussa#39

B.Moussa#19

B.Moussa#77

B.Moussa#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet1 - 0
El Gounah
Petrojet1 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 2
El Gounah
El Gounah2 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 1
El Gounah
El Gounah3 - 1
Petrojet
El Gounah1 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Gounah
Petrojet3 - 1
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
Haras El Hodood2 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
ZED FC
Enppi0 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah0 - 4
El Gounah
El Gounah0 - 1
Tala'ea El Gaish
El Gounah0 - 1
Modern Sport FC
Enppi0 - 1
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet0 - 3
Bank El Ahly
Smouha SC0 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Mokawloon El Arab
Wadi Degla SC0 - 1
Petrojet
Petrojet2 - 2
Kahraba Ismailia
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet0 - 2
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#11#20#30#43#54#60#70
Petrojet
#11#20#30#41#53#60#70
Al Ahly FC
Al Masry
Pharco
Ittihad Alexandria SC