Egyptian Premier League01:00 ngày 25/08/2025

Enppi
0 - 0

El Gounah
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốEl Gounah
9Chỉ số 21
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
53Chỉ số 2434
2Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
86Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-3-311454322111721187
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shakshak#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Ahmed Ismail#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Oubaba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Kabou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kabou#9

R.Kabou#8
R.Kabou#26

R.Kabou#28

R.Kabou#19

R.Kabou#47

R.Kabou#10

R.Kabou#13

R.Kabou#16
El Gounah
Sơ đồ 4-1-4-1232451814296122422
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Abdel Gawad Taalab#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.AbdelRasoul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jatta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

T.Ojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ibrahim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Hassouna#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Zahdi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mohamed El Nahass#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohamed El Nahass#1

Mohamed El Nahass#27

Mohamed El Nahass#8

Mohamed El Nahass#36

Mohamed El Nahass#10

Mohamed El Nahass#20

Mohamed El Nahass#25

Mohamed El Nahass#17

Mohamed El Nahass#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi0 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 2
Enppi
Enppi2 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 1
Enppi
Enppi2 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 0
Enppi
Enppi3 - 0
El Gounah
Enppi0 - 0
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Wadi Degla SC
Pharco0 - 0
Enppi
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
ZED FC
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Tala'ea El Gaish1 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
El Gounah0 - 0
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah0 - 4
El Gounah
El Gounah0 - 1
Tala'ea El Gaish
El Gounah0 - 1
Modern Sport FC
Enppi0 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
Smouha SC
El Gounah0 - 0
Modern Sport FC
ZED FC1 - 2
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#10#20#30#41#59#60#70
El Gounah
#10#20#30#43#51#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Petrojet
El Mokawloon El Arab