Egyptian Premier League21:00 ngày 29/09/2025

El Gounah
1 - 1

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốCeramica Cleopatra FC
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
24Chỉ số 2443
4Chỉ số 25
62Chỉ số 23107
29Chỉ số 2571
3Chỉ số 31
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
El Gounah
Sơ đồ 3-4-323365321461924927
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Turay#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Abdel Gawad Taalab#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Ibrahim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.ElSayed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Zahdi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Randrianantenaina#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Randrianantenaina#90

A.Randrianantenaina#18

A.Randrianantenaina#12

A.Randrianantenaina#30

A.Randrianantenaina#25

A.Randrianantenaina#22

A.Randrianantenaina#20

A.Randrianantenaina#10

A.Randrianantenaina#1
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-3-3182165331747192311
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Adel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Samir#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Debes#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Walid#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Issa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Moka#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Lakay#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Ougola#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ougola#22

S.Ougola#10

S.Ougola#1

S.Ougola#15
S.Ougola#26

S.Ougola#66

S.Ougola#20

S.Ougola#14

S.Ougola#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
El Gounah
El Gounah2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
El Gounah0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC3 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
El Gounah3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
Zamalek SC1 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
Petrojet
Haras El Hodood2 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
ZED FC
Enppi0 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah0 - 4
El Gounah
El Gounah0 - 1
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Smouha SC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
ZED FC0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#11#20#30#43#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#11#20#30#41#55#60#70
Pyramids FC
Al Masry
Wadi Degla SC
Pharco
Ittihad Alexandria SC