Egyptian Premier League01:00 ngày 21/08/2025

El Gounah
0 - 0

Ghazl El Mahallah
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốGhazl El Mahallah
2Chỉ số 33
78Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 228
53Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
El Gounah
Sơ đồ 4-1-4-1232545314296191722
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.ElSaeed#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.AbdelRasoul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

T.Ojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ibrahim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.ElSayed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Gamal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mohamed El Nahass#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohamed El Nahass#36

Mohamed El Nahass#27

Mohamed El Nahass#1

Mohamed El Nahass#8

Mohamed El Nahass#2

Mohamed El Nahass#10

Mohamed El Nahass#24

Mohamed El Nahass#12

Mohamed El Nahass#18
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-11624341217202197781
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Amoory#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nabil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mory Touré#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Grendo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Arfaoui#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Williams#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Atef Al Hakim#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Atef Al Hakim#41

Atef Al Hakim#39

Atef Al Hakim#15

Atef Al Hakim#70

Atef Al Hakim#11

Atef Al Hakim#7

Atef Al Hakim#18

Atef Al Hakim#90

Atef Al Hakim#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghazl El Mahallah0 - 4
El Gounah
El Gounah0 - 1
Ghazl El Mahallah
El Gounah0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
El Gounah
El Gounah0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah0 - 0
El Gounah
El Gounah3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 0
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah0 - 4
El Gounah
El Gounah0 - 1
Tala'ea El Gaish
El Gounah0 - 1
Modern Sport FC
Enppi0 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
Smouha SC
El Gounah0 - 0
Modern Sport FC
ZED FC1 - 2
El Gounah
Petrojet1 - 0
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Smouha SC
Bank El Ahly0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 4
El Gounah
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC2 - 1
Ghazl El Mahallah
Enppi1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Masry
Ghazl El Mahallah1 - 0
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#10#20#30#42#54#60#70
Ghazl El Mahallah
#10#20#30#43#55#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Haras El Hodood
Pharco
El Mokawloon El Arab