Egyptian Premier League00:00 ngày 24/09/2025

Zamalek SC
1 - 1

El Gounah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốEl Gounah
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
51Chỉ số 2418
9Chỉ số 21
120Chỉ số 2382
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-116132452281977151898
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fotouh#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Maher#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Maali#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Moussaddaq#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kaied#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Dabagh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Dabagh#90

O.Dabagh#1

O.Dabagh#31

O.Dabagh#14

O.Dabagh#81

O.Dabagh#7

O.Dabagh#11

O.Dabagh#9

O.Dabagh#4
El Gounah
Sơ đồ 3-4-3233653212619222427
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Turay#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Abdel Gawad Taalab#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Hassouna#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Ibrahim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.ElSayed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mohamed El Nahass#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Zahdi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Randrianantenaina#27 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Randrianantenaina#37

A.Randrianantenaina#30
A.Randrianantenaina#90

A.Randrianantenaina#25

A.Randrianantenaina#10

A.Randrianantenaina#1

A.Randrianantenaina#9

A.Randrianantenaina#29

A.Randrianantenaina#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC1 - 1
El Gounah
Zamalek SC4 - 1
El Gounah
Zamalek SC1 - 0
El Gounah
El Gounah3 - 2
Zamalek SC
El Gounah1 - 4
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
El Gounah
El Gounah0 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
El Gounah
Zamalek SC4 - 3
El Gounah
El Gounah0 - 2
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Ismaily SC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Wadi Degla SC2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Pharco
Modern Sport FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Petrojet1 - 3
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
El Gounah1 - 1
Petrojet
Haras El Hodood2 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
ZED FC
Enppi0 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah0 - 4
El Gounah
El Gounah0 - 1
Tala'ea El Gaish
El Gounah0 - 1
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#11#21#30#41#59#60#70
El Gounah
#11#20#30#41#51#60#70
Al Ahly FC
Bank El Ahly
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC