Egyptian Premier League21:00 ngày 27/10/2025

Smouha SC
0 - 1

El Gounah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốEl Gounah
1Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 21
2Chỉ số 31
49Chỉ số 2439
4Chỉ số 213
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 225
77Chỉ số 2363
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-12822446152335879
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fawzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ashraf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ashraf#33

H.Ashraf#14

H.Ashraf#11

H.Ashraf#1

H.Ashraf#21

H.Ashraf#22

H.Ashraf#10

H.Ashraf#20

H.Ashraf#30
El Gounah
Sơ đồ 4-2-3-12325363141224103022
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Abdel Gawad Taalab#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Turay#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Hassouna#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Zahdi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mahmoud#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Emad#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mohamed El Nahass#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohamed El Nahass#18

Mohamed El Nahass#19
Mohamed El Nahass#90

Mohamed El Nahass#17

Mohamed El Nahass#25

Mohamed El Nahass#20

Mohamed El Nahass#1

Mohamed El Nahass#4

Mohamed El Nahass#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Gounah1 - 1
Smouha SC
El Gounah1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
El Gounah
Smouha SC2 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
El Gounah
Smouha SC3 - 1
El Gounah
El Gounah2 - 2
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Al Masry0 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Ismaily SC
Wadi Degla SC1 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
El Gounah0 - 3
Bank El Ahly
Tala'ea El Gaish0 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
Petrojet
Haras El Hodood2 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
ZED FC
Enppi0 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia0 - 1
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#31#42#53#60#70
El Gounah
#11#20#30#41#51#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Modern Sport FC
Pharco
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC