Spanish Segunda Division22:15 ngày 02/02/2025

Eibar
0 - 1

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốRC Deportivo
61Chỉ số 2427
134Chỉ số 2379
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
1Chỉ số 30
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
17Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132222338107122011
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Arambarri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Nolaskoain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

X.Alkain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Gil#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Puertas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Pascual#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pascual#15

J.Pascual#14

J.Pascual#29

J.Pascual#24

J.Pascual#18

J.Pascual#5

J.Pascual#19

J.Pascual#6

J.Pascual#21

J.Pascual#1

J.Pascual#9
RC Deportivo
Sơ đồ 4-2-3-12523155332081621109
Đội hình xuất phát

H.Leite#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dani Barcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Obrador#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Gauto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Barbero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Barbero#2

I.Barbero#24

I.Barbero#3

I.Barbero#22

I.Barbero#19
I.Barbero#7

I.Barbero#14

I.Barbero#4

I.Barbero#17

I.Barbero#1

I.Barbero#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Deportivo1 - 0
Eibar
RC Deportivo1 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
RC Deportivo
Eibar3 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Eibar
Eibar1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 0
Eibar
RC Deportivo2 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Elche CF2 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SAD
Eldense1 - 3
Eibar
Eibar1 - 1
Granada CF
Cordoba2 - 1
Eibar
Eibar2 - 1
Real Zaragoza
SD Huesca2 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
FC Cartagena
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 0
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 2
Levante
Burgos CF0 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 4
Mirandes
RC Deportivo5 - 1
Castellon
RC Deportivo1 - 1
Real Zaragoza
Ourense CF1 - 0
RC Deportivo
Cadiz CF2 - 4
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#10#20#30#41#512#60#70
RC Deportivo
#11#21#30#40#51#60#70
Real Oviedo
Racing Santander
Almeria