Spanish Segunda Division02:30 ngày 25/01/2025

Elche CF
2 - 0

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elche CFChỉ sốEibar
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
0Chỉ số 41
64Chỉ số 2536
115Chỉ số 2382
59Chỉ số 2419
12Chỉ số 221
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Elche CF
Sơ đồ 4-1-4-113152261214109212418
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Núñez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.F.Mercau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.A.Martínez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Santiago#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kaba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kaba#17

S.Kaba#16

S.Kaba#8

S.Kaba#31

S.Kaba#1

S.Kaba#2

S.Kaba#36

S.Kaba#5
S.Kaba#41

S.Kaba#30

S.Kaba#4

S.Kaba#19
Eibar
Sơ đồ 4-4-1-113222432968201211
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Arambarri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Carrillo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Madariaga#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Nolaskoain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Puertas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Gil#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.Pascual#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pascual#19

J.Pascual#35

J.Pascual#14

J.Pascual#23

J.Pascual#7

J.Pascual#1
J.Pascual#32

J.Pascual#21

J.Pascual#10

J.Pascual#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar0 - 2
Elche CF
Elche CF0 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
Elche CF
Eibar0 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 2
Eibar
Eibar1 - 2
Elche CF
Elche CF0 - 1
Eibar
Elche CF1 - 1
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Sporting Gijon1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 4
Atletico Madrid
Elche CF1 - 0
Real Zaragoza
Elche CF4 - 0
UD Las Palmas
Castellon0 - 2
Elche CF
Elche CF3 - 0
Racing Santander
Eldense0 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
Cadiz CF
Yeclano Deportivo0 - 1
Elche CF
Tenerife1 - 1
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SAD
Eldense1 - 3
Eibar
Eibar1 - 1
Granada CF
Cordoba2 - 1
Eibar
Eibar2 - 1
Real Zaragoza
SD Huesca2 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
FC Cartagena
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 0
Racing de Ferrol
RC Deportivo1 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elche CF
#12#21#30#40#57#60#70
Eibar
#10#20#31#42#52#60#70
Levante
Mirandes
Real Oviedo
Almeria
Malaga