Northern Ireland Premier League01:45 ngày 02/04/2025

Dungannon Swifts
1 - 1

Larne FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dungannon SwiftsChỉ sốLarne FC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 25
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
3Chỉ số 223
71Chỉ số 2455
87Chỉ số 2398
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Dungannon Swifts
2734101814195172231
Đội hình xuất phát

B.Bermingham#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bigirimana#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dillon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas galvin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Glenny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Maguire#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

caolan marron#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McGinty#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Scott#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wallace#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dunne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Dunne#8

D.Dunne#26

D.Dunne#9

D.Dunne#6

D.Dunne#13

D.Dunne#12

D.Dunne#21
Larne FC
927423281111619102
Đội hình xuất phát

P.O'Neill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olatunde Bayode#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mceneff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
connor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Want#36
S.Want#34

S.Want#18

S.Want#7

S.Want#29

S.Want#47

S.Want#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 1
Larne FC
Larne FC0 - 3
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 2
Larne FC
Dungannon Swifts0 - 0
Larne FC
Larne FC4 - 4
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 3
Larne FC
Larne FC2 - 1
Dungannon Swifts
Larne FC4 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 2
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Bangor FC0 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 3
Linfield FC
Portadown1 - 1
Dungannon Swifts
Cliftonville0 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 3
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts3 - 1
Carrick Rangers FC
Glentoran FC1 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 1
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Glenavon Lurgan0 - 1
Larne FC
Glentoran FC2 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Coleraine
Ballymena United FC1 - 2
Larne FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Portadown2 - 0
Larne FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dungannon Swifts
#11#21#30#40#54#60#70
Larne FC
#11#21#30#44#55#60#70
Crusaders