Northern Ireland Premier League03:00 ngày 25/03/2025

Dungannon Swifts
0 - 3

Linfield FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Dungannon Swifts
Sơ đồ 3-4-2-11214623271018212195
Đội hình xuất phát

A.Henderson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Glenny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.King#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Wallace#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Bermingham#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Dillon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Tomas galvin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Grant hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Scott#2 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Maguire#19 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

caolan marron#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

caolan marron#34

caolan marron#11
caolan marron#31

caolan marron#8

caolan marron#17

caolan marron#9

caolan marron#26
Linfield FC
Sơ đồ 3-4-351271535220938297
Đội hình xuất phát

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.McGee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Hall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.East#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Mulgrew#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gorrin#0 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cooper#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
c.morrison#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Millar#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Millar#4

K.Millar#25

K.Millar#10

K.Millar#17

K.Millar#21

K.Millar#1

K.Millar#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FC
Linfield FC3 - 1
Dungannon Swifts
Linfield FC1 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 2
Linfield FC
Linfield FC4 - 3
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts2 - 3
Linfield FC
Dungannon Swifts0 - 5
Linfield FC
Linfield FC4 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FC
Linfield FC5 - 0
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Portadown1 - 1
Dungannon Swifts
Cliftonville0 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 3
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts3 - 1
Carrick Rangers FC
Glentoran FC1 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts2 - 3
Glenavon LurganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Linfield FC0 - 2
Coleraine
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Portadown1 - 3
Linfield FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dungannon Swifts
#10#20#30#43#59#60#70
Linfield FC
#13#22#30#42#58#60#70