Northern Ireland Premier League22:00 ngày 22/03/2025

Glenavon Lurgan
0 - 1

Larne FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Glenavon LurganChỉ sốLarne FC
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 33
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
107Chỉ số 23103
61Chỉ số 2455
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Glenavon Lurgan
320189815271012222
Đội hình xuất phát

L.O'Sullivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Murphy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.McKeown#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.McDaid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.malone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harry lynch#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sean carlin#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Campbell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ryan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.O'Connor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toure#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Toure#7

D.Toure#13
D.Toure#28
D.Toure#63

D.Toure#5

D.Toure#21
Larne FC
11234271619980229
Đội hình xuất phát

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mceneff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.O'Neill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Randall#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Ryan#28
A.Ryan#34

A.Ryan#36

A.Ryan#7
A.Ryan#10

A.Ryan#47
A.Ryan#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 0
Larne FC
Larne FC6 - 1
Glenavon Lurgan
Larne FC5 - 0
Glenavon Lurgan
Larne FC4 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 4
Larne FC
Larne FC3 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Larne FC
Glenavon Lurgan1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Glenavon LurganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glenavon Lurgan
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Coleraine
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan3 - 1
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry City
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Glentoran FC2 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Coleraine
Ballymena United FC1 - 2
Larne FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Portadown2 - 0
Larne FC
Linfield FC1 - 0
Larne FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Glenavon Lurgan
#10#20#30#42#55#60#70
Larne FC
#11#20#30#43#52#60#70