Northern Ireland Premier League00:30 ngày 16/03/2025

Portadown
1 - 1

Dungannon Swifts
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortadownChỉ sốDungannon Swifts
57Chỉ số 2456
121Chỉ số 23122
1Chỉ số 222
1Chỉ số 40
3Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Portadown
7342411201926174151
Đội hình xuất phát

L.Chapman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

divin isamala#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCartan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCullough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Obhakhan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Teelan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Thompson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joshua ukek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wilson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wylie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.McCarey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.McCarey#9
A.McCarey#8
A.McCarey#50

A.McCarey#18
A.McCarey#35

A.McCarey#3
A.McCarey#21
Dungannon Swifts
2629581410434131
Đội hình xuất phát

A.Mitchell#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Scott#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McGovern#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

caolan marron#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Knowles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Glenny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dillon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Curry#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Bigirimana#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Alves#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dunne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Dunne#11

D.Dunne#27

D.Dunne#19

D.Dunne#6

D.Dunne#21

D.Dunne#12

D.Dunne#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dungannon Swifts2 - 0
Portadown
Portadown2 - 1
Dungannon Swifts
Portadown5 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 2
Portadown
Dungannon Swifts3 - 2
Portadown
Portadown3 - 1
Dungannon Swifts
Portadown0 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 1
Portadown
Dungannon Swifts2 - 0
Portadown
Portadown0 - 0
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portadown
Portadown1 - 0
Carrick Rangers FC
Coleraine2 - 0
Portadown
Ballymena United FC2 - 0
Portadown
Portadown2 - 0
Larne FC
Cliftonville2 - 2
Portadown
Larne FC1 - 1
Portadown
Crusaders3 - 2
Portadown
Portadown1 - 3
Linfield FC
Loughgall FC0 - 1
Portadown
Annagh United3 - 2
PortadownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Cliftonville0 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 3
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts3 - 1
Carrick Rangers FC
Glentoran FC1 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts2 - 3
Glenavon Lurgan
Crusaders1 - 5
Dungannon SwiftsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portadown
#11#20#31#43#51#60#70
Dungannon Swifts
#11#20#30#41#52#60#70