Northern Ireland Premier League02:45 ngày 13/03/2025

Cliftonville
0 - 2

Dungannon Swifts
Thống kê
Thống kê trận đấu
CliftonvilleChỉ sốDungannon Swifts
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
102Chỉ số 2394
2Chỉ số 23
65Chỉ số 2454
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Cliftonville
2624725819213722418
Đội hình xuất phát
Harry wilson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.ridd#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kearney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Keaney#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hale#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Gormley#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Glynn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan corrigan#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Casey#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Addis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
piesold#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

piesold#3

piesold#28

piesold#32

piesold#1

piesold#34

piesold#6

piesold#9
Dungannon Swifts
181334148195122239
Đội hình xuất phát

Tomas galvin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Alves#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bigirimana#34 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Glenny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Knowles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Maguire#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

caolan marron#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Henderson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Scott#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wallace#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McGovern#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.McGovern#27

J.McGovern#11

J.McGovern#21

J.McGovern#6

J.McGovern#26

J.McGovern#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dungannon Swifts1 - 4
Cliftonville
Cliftonville1 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts3 - 1
Cliftonville
Dungannon Swifts1 - 4
Cliftonville
Dungannon Swifts1 - 0
Cliftonville
Cliftonville5 - 0
Dungannon Swifts
Cliftonville1 - 2
Dungannon Swifts
Cliftonville1 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 2
Cliftonville
Cliftonville4 - 2
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cliftonville
Cliftonville0 - 0
Glentoran FC
Crusaders1 - 2
Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Glentoran FC
Glenavon Lurgan3 - 1
Cliftonville
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Cliftonville2 - 2
Portadown
Coleraine0 - 0
Cliftonville
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 3
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts3 - 1
Carrick Rangers FC
Glentoran FC1 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts2 - 3
Glenavon Lurgan
Crusaders1 - 5
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts5 - 0
Rathfriland RangersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cliftonville
#10#20#30#42#52#60#70
Dungannon Swifts
#12#20#30#41#53#60#70