Northern Ireland Premier League22:00 ngày 15/02/2025

Dungannon Swifts
3 - 1

Carrick Rangers FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Dungannon Swifts
131232269221410434
Đội hình xuất phát

L.Alves#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dunne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wallace#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Scott#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mitchell#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McGovern#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.mcaleese#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Glenny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dillon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Curry#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Bigirimana#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Bigirimana#27

G.Bigirimana#11

G.Bigirimana#18

G.Bigirimana#12

G.Bigirimana#6

G.Bigirimana#8

G.Bigirimana#19
Carrick Rangers FC
22191303623412313816
Đội hình xuất phát

P.Heatley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Crowe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glendinning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boyle#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Foley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Forsythe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack hastings#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McCullough#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

l.brieno#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cian O'Malley#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Clucas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Clucas#29

S.Clucas#41

S.Clucas#11

S.Clucas#24

S.Clucas#7

S.Clucas#20

S.Clucas#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carrick Rangers FC0 - 1
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts4 - 0
Carrick Rangers FC
Dungannon Swifts3 - 2
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 1
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts2 - 3
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 1
Dungannon Swifts
Carrick Rangers FC2 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 1
Carrick Rangers FC
Dungannon Swifts4 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC3 - 0
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Glentoran FC1 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts2 - 3
Glenavon Lurgan
Crusaders1 - 5
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts5 - 0
Rathfriland Rangers
Dungannon Swifts2 - 1
Loughgall FC
Dungannon Swifts0 - 1
Larne FC
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FC
Ballymena United FC0 - 1
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Coleraine
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Ballinamallard United0 - 3
Carrick Rangers FC
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Ballymena United FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC4 - 3
Newry City
Carrick Rangers FC0 - 0
Crusaders
Larne FC0 - 0
Carrick Rangers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dungannon Swifts
#13#23#30#40#50#60#70
Carrick Rangers FC
#11#20#30#40#50#60#70
Portadown