Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 07/03/2026

Dordrecht
1 - 1

MVV Maastricht
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốMVV Maastricht
116Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 30
6Chỉ số 214
57Chỉ số 2423
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 3-4-1-263315252621292279
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Plug#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

vanAken#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

n.rossi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Darelas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Venema#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Carrillo#59

S.Carrillo#11

S.Carrillo#8

S.Carrillo#23
S.Carrillo#13

S.Carrillo#18

S.Carrillo#10

S.Carrillo#16

S.Carrillo#24

S.Carrillo#1

S.Carrillo#28

S.Carrillo#77
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-3-313224426338821918
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tran#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Adam Zaian#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Dicke#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Asante#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

l.jashari#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.jashari#40
l.jashari#15

l.jashari#23
l.jashari#29

l.jashari#11

l.jashari#39

l.jashari#10

l.jashari#27

l.jashari#37

l.jashari#2

l.jashari#6

l.jashari#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MVV Maastricht0 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Dordrecht
MVV Maastricht1 - 3
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
MVV Maastricht
Dordrecht3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Ajax Amsterdam U21
Dordrecht1 - 0
Emmen
AZ Alkmaar Youth1 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Helmond Sport
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
RKC Waalwijk1 - 1
Dordrecht
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 4
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 3
De Graafschap
Roda JC2 - 0
MVV Maastricht
ADO Den Haag3 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
MVV Maastricht1 - 1
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
FC Utrecht Youth
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#11#21#30#42#59#60#70
MVV Maastricht
#11#21#30#40#54#60#70
FC Oss
Willem II