Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 03/02/2026

MVV Maastricht
1 - 1
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốAlmere City FC
1Chỉ số 211
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
5Chỉ số 2210
33Chỉ số 2458
100Chỉ số 2398
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-2-3-1139224253162181027
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sy#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tehubyuluw#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kleinen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Nabil El Basri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Asante#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Timas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Foubert#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Foubert#23

L.Foubert#26

L.Foubert#28

L.Foubert#9

L.Foubert#2

L.Foubert#40

L.Foubert#17

L.Foubert#38

L.Foubert#14

L.Foubert#32

L.Foubert#24
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-112522416687101117
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Takahashi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Poku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Poku#15

E.Poku#5

E.Poku#30

E.Poku#19

E.Poku#32

E.Poku#2

E.Poku#28

E.Poku#20

E.Poku#3

E.Poku#23

E.Poku#9

E.Poku#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MVV Maastricht
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
MVV Maastricht0 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 2
MVV Maastricht1 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
FC Utrecht Youth
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport2 - 4
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 0
Roda JC
RKC Waalwijk1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Roda JC
AZ Alkmaar Youth3 - 4
De Graafschap
SC Telstar
Emmen
Fortuna Sittard2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Ajax Amsterdam U21
FC Oss1 - 2
VVV VenloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#11#21#30#40#51#60#70
Almere City FC
#11#20#30#41#511#60#70
Dordrecht
ADO Den Haag
Willem II