Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 04/02/2026

Dordrecht
3 - 0

Helmond Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốHelmond Sport
109Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 221
42Chỉ số 2443
0Chỉ số 33
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 3-4-1-26331525201682895922
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Plug#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Yun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Codutti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.d.Bie#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Darelas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Darelas#11

A.Darelas#13

A.Darelas#1

A.Darelas#24

A.Darelas#14

A.Darelas#29

A.Darelas#2

A.Darelas#18

A.Darelas#10

A.Darelas#7

A.Darelas#21
Helmond Sport
Sơ đồ 3-4-3134282047225291634
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Dekkers#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Geerts#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Poll#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Zimuangana#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Lukowicz#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Essakkati#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Essakkati#44
T.Essakkati#48

T.Essakkati#21

T.Essakkati#2

T.Essakkati#26

T.Essakkati#6

T.Essakkati#36

T.Essakkati#19

T.Essakkati#41

T.Essakkati#9

T.Essakkati#27

T.Essakkati#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport1 - 2
Dordrecht
Helmond Sport0 - 1
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
Helmond Sport
Dordrecht2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
Dordrecht
Helmond Sport1 - 3
Dordrecht
Dordrecht0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Dordrecht
Helmond Sport1 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
RKC Waalwijk1 - 1
Dordrecht
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
Willem II2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth4 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 2
Willem II
Emmen4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 4
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 3
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#13#20#30#40#57#60#70
Helmond Sport
#10#20#30#43#51#60#70
ADO Den Haag
FC Oss
AZ Alkmaar Youth