Netherlands Eerste Divisie18:15 ngày 22/02/2026

Roda JC
2 - 0

MVV Maastricht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốMVV Maastricht
10Chỉ số 21
2Chỉ số 33
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
55Chỉ số 2412
98Chỉ số 2376
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-11223155841491116
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Beerten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Love#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Love#27

J.Love#2

J.Love#7

J.Love#6

J.Love#34

J.Love#20

J.Love#17

J.Love#24

J.Love#26

J.Love#21

J.Love#19

J.Love#33
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-2-3-113922326831216109
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sy#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Dicke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kleinen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Asante#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Nabil El Basri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Timas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Braken#40

S.Braken#28

S.Braken#2

S.Braken#18

S.Braken#38

S.Braken#14

S.Braken#27

S.Braken#23
S.Braken#29

S.Braken#24

S.Braken#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MVV Maastricht0 - 0
Roda JC
MVV Maastricht3 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 0
MVV Maastricht
Roda JC2 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 1
Roda JC
MVV Maastricht2 - 4
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
RKC Waalwijk1 - 2
Roda JC
Roda JC0 - 3
ADO Den Haag
Roda JC
Roda JC2 - 2
VVV Venlo
Roda JC1 - 2
FC Oss
Ajax Amsterdam U212 - 2
Roda JC
Schalke II7 - 3
Roda JC
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 1
Go Ahead Eagles
De Graafschap2 - 3
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
ADO Den Haag3 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
MVV Maastricht1 - 1
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
FC Utrecht Youth
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport2 - 4
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 0
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#12#21#30#42#510#60#70
MVV Maastricht
#10#20#30#43#51#60#70
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth
Emmen
Willem II