Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 14/02/2026

Dordrecht
1 - 0

Emmen
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốEmmen
6Chỉ số 212
53Chỉ số 2547
41Chỉ số 2458
90Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
8Chỉ số 27
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 3-4-1-26331525202182822599
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Plug#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Yun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Codutti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Darelas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.d.Bie#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Carrillo#11

S.Carrillo#6

S.Carrillo#18

S.Carrillo#2

S.Carrillo#23

S.Carrillo#7

S.Carrillo#29

S.Carrillo#13

S.Carrillo#77

S.Carrillo#1

S.Carrillo#24

S.Carrillo#14
Emmen
Sơ đồ 4-2-3-138364341725611102312
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Everink#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ostergaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.bolk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kongolo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Staring#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Amadin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Besuijen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Emeran#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Quispel#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Quispel#22

F.Quispel#29

F.Quispel#21

F.Quispel#16

F.Quispel#24

F.Quispel#5

F.Quispel#77

F.Quispel#30

F.Quispel#2

F.Quispel#3

F.Quispel#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Emmen2 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Emmen
Emmen1 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Emmen
Emmen2 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Emmen
Emmen2 - 4
Dordrecht
Emmen4 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Emmen
Emmen2 - 1
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
AZ Alkmaar Youth1 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Helmond Sport
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
RKC Waalwijk1 - 1
Dordrecht
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
Willem II2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
Roda JC1 - 2
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Den Bosch1 - 1
Emmen
FC Oss4 - 0
Emmen
Emmen
Emmen4 - 1
Helmond Sport
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
Emmen4 - 2
AZ Alkmaar Youth
Emmen1 - 1
Roda JC
Willem II1 - 1
Emmen
FC Utrecht Youth1 - 2
Emmen
Emmen2 - 2
RKC WaalwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#11#20#30#41#58#60#70
Emmen
#10#20#30#41#57#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
MVV Maastricht