Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 28/02/2026

MVV Maastricht
3 - 3

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốDe Graafschap
5Chỉ số 217
32Chỉ số 2568
37Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
7Chỉ số 228
9Chỉ số 24
6Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-2-3-113222426832138109
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tran#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Dicke#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Asante#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Timas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Braken#28

S.Braken#27

S.Braken#2

S.Braken#40

S.Braken#18

S.Braken#14

S.Braken#23

S.Braken#11

S.Braken#24
S.Braken#15
S.Braken#29
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-11231553881710119
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Martens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kok#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schoppema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Eijken#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Kaninda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Kadiri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Eggens#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Eggens#22

N.Eggens#19

N.Eggens#18

N.Eggens#20
N.Eggens#31

N.Eggens#12
N.Eggens#40

N.Eggens#7

N.Eggens#6

N.Eggens#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap0 - 1
MVV Maastricht
De Graafschap0 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 0
De Graafschap
De Graafschap3 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
De Graafschap
De Graafschap1 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 3
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
Roda JC2 - 0
MVV Maastricht
ADO Den Haag3 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
MVV Maastricht1 - 1
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
FC Utrecht Youth
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport2 - 4
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap1 - 0
FC Utrecht Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport0 - 0
De Graafschap
De Graafschap1 - 1
Den Bosch
De Graafschap2 - 4
RKC Waalwijk
De Graafschap
FC Oss2 - 3
De Graafschap
De Graafschap2 - 3
Roda JC
FC Utrecht Youth2 - 3
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#13#21#30#43#59#60#70
De Graafschap
#13#22#30#41#54#60#70
Dordrecht
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth
Emmen
Willem II