Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 31/01/2026

FC Eindhoven
5 - 0

MVV Maastricht
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốMVV Maastricht
13Chỉ số 213
49Chỉ số 2551
42Chỉ số 2452
91Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
8Chỉ số 222
1Chỉ số 80
1Chỉ số 26
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-2127223325758202132
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Wetering#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bryson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Muller#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#31

R.Janga#9

R.Janga#10

R.Janga#15

R.Janga#19
R.Janga#29

R.Janga#16

R.Janga#2
R.Janga#3

R.Janga#30

R.Janga#23

R.Janga#18
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-4-2139244252122311098
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sy#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Adam Zaian#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tehubyuluw#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Asante#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.breugelmans#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kleinen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Timas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.V.Dessel#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.V.Dessel#32

S.V.Dessel#23

S.V.Dessel#38

S.V.Dessel#17

S.V.Dessel#40

S.V.Dessel#2

S.V.Dessel#6

S.V.Dessel#28

S.V.Dessel#26

S.V.Dessel#14

S.V.Dessel#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MVV Maastricht3 - 1
FC Eindhoven
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
MVV Maastricht
FC Eindhoven0 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 1
FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
FC Eindhoven1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
FC Eindhoven
MVV Maastricht2 - 0
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 2
Willem II
FC Eindhoven3 - 2
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U211 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven1 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth0 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 2
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
FC Utrecht Youth
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport2 - 4
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 0
Roda JC
RKC Waalwijk1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#15#22#30#40#51#60#70
MVV Maastricht
#10#20#30#41#56#60#70
FC Oss
VVV Venlo
Emmen