Netherlands Eerste Divisie18:15 ngày 18/01/2026

Den Bosch
1 - 2

MVV Maastricht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốMVV Maastricht
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
7Chỉ số 221
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 31
1Chỉ số 215
95Chỉ số 2436
11Chỉ số 23
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-336473275610331787
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barglan#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Semedo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Sille#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sille#1

G.Sille#40

G.Sille#15

G.Sille#26

G.Sille#22
G.Sille#45

G.Sille#9

G.Sille#11
G.Sille#48
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-2-3-1132224253138218109
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tran#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tehubyuluw#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kleinen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Asante#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Timas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Braken#27

S.Braken#14

S.Braken#39

S.Braken#24

S.Braken#26

S.Braken#23

S.Braken#28

S.Braken#6

S.Braken#2

S.Braken#40

S.Braken#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MVV Maastricht2 - 4
Den Bosch
MVV Maastricht5 - 0
Den Bosch
MVV Maastricht2 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
Den Bosch
Den Bosch3 - 2
MVV Maastricht
Den Bosch3 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 1
Den Bosch
Den Bosch3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 1
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch1 - 4
PSV Eindhoven
Den Bosch4 - 1
Kozakken Boys
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 1
Katwijk
Den Bosch0 - 1
VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
Willem II
FC Utrecht Youth3 - 2
Den Bosch
Den Bosch5 - 2
FC Eindhoven1 - 3
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport2 - 4
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 0
Roda JC
RKC Waalwijk1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den Haag
De Treffers3 - 1
MVV Maastricht
Willem II2 - 2
MVV MaastrichtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#11#21#30#40#511#60#70
MVV Maastricht
#12#21#30#41#53#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht
FC Oss
De Graafschap
Emmen