Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 10/02/2026

AZ Alkmaar Youth
1 - 2

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ Alkmaar YouthChỉ sốDordrecht
105Chỉ số 2399
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
145Chỉ số 24100
4Chỉ số 24
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

J.Schipper#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dijkstra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Natali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dekker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.vanDuijl#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

r.robbemond#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Budko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Oufkir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Oerip#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.bouziane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.v.d.Ban#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.v.d.Ban#12
Y.v.d.Ban#19
Y.v.d.Ban#21
Y.v.d.Ban#14

Y.v.d.Ban#22

Y.v.d.Ban#20

Y.v.d.Ban#15
Y.v.d.Ban#23

Y.v.d.Ban#18

Y.v.d.Ban#17

Y.v.d.Ban#16
Dordrecht
Sơ đồ 3-4-1-26331525201682822599
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Plug#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Yun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Codutti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Darelas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.d.Bie#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Carrillo#21

S.Carrillo#7

S.Carrillo#6

S.Carrillo#18

S.Carrillo#2

S.Carrillo#29

S.Carrillo#14

S.Carrillo#24

S.Carrillo#77

S.Carrillo#13

S.Carrillo#11

S.Carrillo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 1
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth5 - 1
Dordrecht
Dordrecht0 - 0
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht1 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth4 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
ADO Den Haag1 - 4
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 4
VVV Venlo1 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
FC Eindhoven3 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 4
FC Utrecht Youth
Roda JC2 - 3
AZ Alkmaar Youth
Emmen4 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
FC Oss
MVV Maastricht1 - 3
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Helmond Sport
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
RKC Waalwijk1 - 1
Dordrecht
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
Willem II2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar Youth
#11#20#30#41#54#60#70
Dordrecht
#12#21#30#41#54#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden