Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 24/01/2026

MVV Maastricht
2 - 2

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốFC Utrecht Youth
5Chỉ số 21
46Chỉ số 2430
12Chỉ số 226
0Chỉ số 41
3Chỉ số 216
1Chỉ số 81
1Chỉ số 30
54Chỉ số 2546
104Chỉ số 23127
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-2-3-11322224253138218109
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tran#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Adam Zaian#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tehubyuluw#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kleinen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Asante#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Timas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Braken#2

S.Braken#40

S.Braken#23

S.Braken#26

S.Braken#39

S.Braken#27

S.Braken#14

S.Braken#17

S.Braken#28

S.Braken#6
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-2-3-112143568710119
Đội hình xuất phát

M.Eppink#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wegen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Viereck#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.kloosterboer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.vanOmmeren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ghaddari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Jensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.denBoggende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.denBoggende#22

T.denBoggende#20

T.denBoggende#16

T.denBoggende#13
T.denBoggende#32
T.denBoggende#18

T.denBoggende#15

T.denBoggende#17
T.denBoggende#31

T.denBoggende#21

T.denBoggende#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth4 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 4
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
MVV Maastricht
FC Utrecht Youth0 - 1
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport2 - 4
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 0
Roda JC
RKC Waalwijk1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den Haag
De Treffers3 - 1
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
AZ Alkmaar Youth1 - 4
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 2
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#12#20#30#41#55#60#70
FC Utrecht Youth
#12#21#31#41#51#60#70
FC Eindhoven
VVV Venlo
Willem II