Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 18/03/2026

Dordrecht
2 - 2

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốFC Oss
5Chỉ số 215
1Chỉ số 40
4Chỉ số 32
11Chỉ số 222
53Chỉ số 2448
99Chỉ số 2392
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 3-4-1-2633152521662922207
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Plug#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

vanAken#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

n.rossi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Darelas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Yun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Venema#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Venema#5

N.Venema#1

N.Venema#11

N.Venema#24
N.Venema#13

N.Venema#8

N.Venema#21

N.Venema#18

N.Venema#10

N.Venema#28

N.Venema#9
N.Venema#17
FC Oss
Sơ đồ 4-1-4-1120142326827617189
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

MaximMariani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.deLannoy#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
NicolasSellassieClaraPinto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Wildeboer#31

T.Wildeboer#22

T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#12

T.Wildeboer#28

T.Wildeboer#3

T.Wildeboer#11

T.Wildeboer#16

T.Wildeboer#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss0 - 3
Dordrecht
FC Oss2 - 0
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
FC Oss
Dordrecht3 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 3
FC Oss
Dordrecht1 - 0
FC Oss
FC Oss3 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
De Graafschap2 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
MVV Maastricht
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Ajax Amsterdam U21
Dordrecht1 - 0
Emmen
AZ Alkmaar Youth1 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Helmond Sport
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
RKC Waalwijk1 - 1
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss1 - 3
Willem II
Helmond Sport1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 2
Vitesse Arnhem
RKC Waalwijk2 - 0
FC Oss
Roda JC1 - 2
FC Oss
FC Oss4 - 0
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#12#22#31#44#53#60#70
FC Oss
#12#21#30#42#52#60#70
FC Eindhoven
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth