Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 07/03/2026

Helmond Sport
1 - 1

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốFC Oss
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 31
65Chỉ số 2437
5Chỉ số 224
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2380
14Chỉ số 21
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 5-3-21220428522811269
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ogenia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Dekkers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Daneels#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Makanza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Bajrami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bajrami#19

L.Bajrami#36

L.Bajrami#41

L.Bajrami#47

L.Bajrami#27
L.Bajrami#48

L.Bajrami#29
L.Bajrami#44
L.Bajrami#23

L.Bajrami#16

L.Bajrami#17

L.Bajrami#21
FC Oss
Sơ đồ 4-3-312052326628112297
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Merijn van de Wiel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Mol#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mert Ahmet Erkan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Slagveer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Slagveer#37

L.Slagveer#33

L.Slagveer#3

L.Slagveer#12

L.Slagveer#19

L.Slagveer#31
L.Slagveer#18

L.Slagveer#16

L.Slagveer#17

L.Slagveer#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss0 - 3
Helmond Sport
FC Oss1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 2
FC Oss
Helmond Sport1 - 3
FC Oss
FC Oss0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Ajax Amsterdam U215 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 3
ADO Den Haag
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 0
Den Bosch
Dordrecht3 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth4 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 2
Willem II
Emmen4 - 1
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 2
Vitesse Arnhem
RKC Waalwijk2 - 0
FC Oss
Roda JC1 - 2
FC Oss
FC Oss4 - 0
Emmen
FC Oss2 - 3
De Graafschap
FC Oss0 - 2
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#11#20#30#40#514#60#70
FC Oss
#11#20#30#41#51#60#70
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth
MVV Maastricht