Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 07/02/2026

FC Oss
1 - 2

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốVitesse Arnhem
9Chỉ số 25
52Chỉ số 2457
93Chỉ số 2378
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-3-313214202823112797
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Pata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MaximMariani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mol#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Remans#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.deLannoy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Slagveer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Slagveer#99

L.Slagveer#6
L.Slagveer#5

L.Slagveer#16
L.Slagveer#18

L.Slagveer#12

L.Slagveer#19

L.Slagveer#17

L.Slagveer#8

L.Slagveer#33

L.Slagveer#31
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-1162303522633132179
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Driezen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

x.thenu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schwarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.huth#43

e.huth#27
e.huth#38

e.huth#19
e.huth#23
e.huth#11
e.huth#34

e.huth#20
e.huth#26

e.huth#31

e.huth#28

e.huth#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 5
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem5 - 2
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
RKC Waalwijk2 - 0
FC Oss
Roda JC1 - 2
FC Oss
FC Oss4 - 0
Emmen
FC Oss2 - 3
De Graafschap
FC Oss0 - 2
FC Utrecht
FC Oss3 - 4
ADO Den Haag
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 2
AZ Alkmaar Youth0 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 0
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 0
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#11#21#30#45#59#60#70
Vitesse Arnhem
#12#20#30#43#55#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
SC Cambuur Leeuwarden
FC Utrecht Youth
VVV Venlo
Willem II
MVV Maastricht