Netherlands Eerste Divisie23:45 ngày 19/04/2025

FC Oss
2 - 0

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốDordrecht
90Chỉ số 24192
4Chỉ số 2221
26Chỉ số 2574
0Chỉ số 80
160Chỉ số 23281
3Chỉ số 218
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-1120234266397177510
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Troupee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Allemeersch#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Zimmerman#75 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Korte#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Korte#8

G.Korte#14

G.Korte#16

G.Korte#31

G.Korte#9

G.Korte#27
G.Korte#11

G.Korte#2
G.Korte#19

G.Korte#22

G.Korte#21
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-16334175682310209
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

parlanti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Afaker#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schuurman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.v.d.Sluijs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Haen#1

D.Haen#24
D.Haen#25

D.Haen#12

D.Haen#28

D.Haen#16

D.Haen#18
D.Haen#27

D.Haen#15

D.Haen#14
D.Haen#11

D.Haen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht2 - 2
FC Oss
Dordrecht3 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 3
FC Oss
Dordrecht1 - 0
FC Oss
FC Oss3 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 3
FC Oss
FC Oss2 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
Excelsior SBV2 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 2
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 2
Volendam
FC Utrecht Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 4
Emmen
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
FC Oss
FC Eindhoven3 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht4 - 0
Den Bosch
Dordrecht3 - 0
Ajax Amsterdam U21
ADO Den Haag2 - 1
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Dordrecht
SC Telstar5 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Roda JC
Helmond Sport0 - 1
DordrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#12#22#30#41#53#60#70
Dordrecht
#10#20#30#41#518#60#70
MVV Maastricht
Vitesse Arnhem