Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 28/02/2026

FC Oss
1 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốSC Cambuur Leeuwarden
3Chỉ số 31
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
32Chỉ số 2466
60Chỉ số 23120
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
1Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-3-312014232668112297
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

MaximMariani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mert Ahmet Erkan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Slagveer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Slagveer#5

L.Slagveer#33

L.Slagveer#27

L.Slagveer#17

L.Slagveer#16
L.Slagveer#18

L.Slagveer#3

L.Slagveer#12

L.Slagveer#19

L.Slagveer#31

L.Slagveer#28
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-3-311646227817261419
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Souren#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Ethan Apkakou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ferrah#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.v.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Henstra#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Henstra#9

I.Henstra#11

I.Henstra#18

I.Henstra#21

I.Henstra#25

I.Henstra#15

I.Henstra#27

I.Henstra#31

I.Henstra#24

I.Henstra#2

I.Henstra#13

I.Henstra#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 2
FC Oss
FC Oss1 - 8
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 1
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
VVV Venlo1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 2
Vitesse Arnhem
RKC Waalwijk2 - 0
FC Oss
Roda JC1 - 2
FC Oss
FC Oss4 - 0
Emmen
FC Oss2 - 3
De Graafschap
FC Oss0 - 2
FC Utrecht
FC Oss3 - 4
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U211 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
Willem II0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Den Bosch
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#11#20#30#43#54#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
#12#20#30#41#510#60#70
Dordrecht
FC Utrecht Youth