Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 30/08/2025

FC Oss
0 - 3

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốDordrecht
5Chỉ số 27
62Chỉ số 2455
89Chỉ số 2376
6Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 35
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-11212426238711179
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Cox#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Wildeboer#22

T.Wildeboer#33

T.Wildeboer#27

T.Wildeboer#75

T.Wildeboer#20

T.Wildeboer#5

T.Wildeboer#16
T.Wildeboer#18

T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#14
T.Wildeboer#12
T.Wildeboer#30
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-1632342321189101146
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Fonville#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Asten#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Carrillo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.v.d.Sluijs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Afaker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Eduardo#1

Y.Eduardo#22
Y.Eduardo#77

Y.Eduardo#7

Y.Eduardo#29
Y.Eduardo#14

Y.Eduardo#70

Y.Eduardo#15

Y.Eduardo#5

Y.Eduardo#28

Y.Eduardo#16
Y.Eduardo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss2 - 0
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
FC Oss
Dordrecht3 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 3
FC Oss
Dordrecht1 - 0
FC Oss
FC Oss3 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 3
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
Den Bosch5 - 2
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Oss
FC Oss4 - 0
MVV Maastricht
FC Oss2 - 1
AZ Alkmaar Youth
KSC Lokeren3 - 2
FC Oss
KSC Lokeren1 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 2
Fortuna Sittard
FC Oss1 - 1
FC Eindhoven
FC Oss2 - 2
NAC Breda
Ajax Amsterdam U210 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
MVV Maastricht0 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht2 - 0
SK Beveren
Dordrecht0 - 3
Al Ahli SC
Dordrecht2 - 1
OFI Crete FC
Dordrecht2 - 2
Excelsior SBV
Dordrecht0 - 1
KSC Lokeren
Anderlecht5 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 7
Sparta RotterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#10#20#30#44#55#60#70
Dordrecht
#13#21#30#45#57#60#70
Roda JC
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
De Graafschap
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
VVV Venlo
Emmen
Willem II