Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 31/01/2026

RKC Waalwijk
2 - 0

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốFC Oss
105Chỉ số 2395
0Chỉ số 32
4Chỉ số 213
60Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 80
9Chỉ số 226
6Chỉ số 27
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 3-5-21643515331820855911
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Loek·Postma#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F. Al Mazyani#33 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.VHedel#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.V.Kaam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Held#55 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Leij#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Leij#10

T.Leij#30

T.Leij#3

T.Leij#26

T.Leij#29

T.Leij#13

T.Leij#25

T.Leij#28
FC Oss
Sơ đồ 4-3-312021426231182297
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MaximMariani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mert Ahmet Erkan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Slagveer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Slagveer#5

L.Slagveer#6

L.Slagveer#33

L.Slagveer#27

L.Slagveer#17

L.Slagveer#16
L.Slagveer#18

L.Slagveer#3

L.Slagveer#28

L.Slagveer#12

L.Slagveer#19

L.Slagveer#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 3
FC Oss
FC Oss0 - 1
RKC Waalwijk
FC Oss1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 0
FC Oss
FC Oss3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
FC Oss
RKC Waalwijk3 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 5
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 2
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 2
FC Utrecht Youth
De Graafschap2 - 4
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Dordrecht
SC Heerenveen3 - 1
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC Waalwijk
HSC 21 Brein0 - 9
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
Roda JC1 - 2
FC Oss
FC Oss4 - 0
Emmen
FC Oss2 - 3
De Graafschap
FC Oss0 - 2
FC Utrecht
FC Oss3 - 4
ADO Den Haag
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 2
AZ Alkmaar Youth0 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 0
RKC Waalwijk
Willem II1 - 1
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#12#20#30#40#56#60#70
FC Oss
#10#20#30#42#57#60#70
FC Eindhoven
Den Bosch
SC Cambuur Leeuwarden
Helmond Sport