Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 24/01/2026

Roda JC
1 - 2

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốFC Oss
2Chỉ số 228
72Chỉ số 2447
8Chỉ số 24
112Chỉ số 23112
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-112215285841491116
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Beerten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Foss#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Love#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Love#21

J.Love#2

J.Love#29

J.Love#23

J.Love#6

J.Love#34

J.Love#24

J.Love#26

J.Love#35

J.Love#20
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-1120214268232211719
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MaximMariani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mert Ahmet Erkan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Marhoum#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Marhoum#6
Y.Marhoum#18

Y.Marhoum#16

Y.Marhoum#9

Y.Marhoum#27

Y.Marhoum#33
Y.Marhoum#5

Y.Marhoum#3

Y.Marhoum#28

Y.Marhoum#12

Y.Marhoum#4

Y.Marhoum#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss1 - 2
Roda JC
FC Oss0 - 2
Roda JC
Roda JC0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 4
Roda JC
Roda JC2 - 0
FC Oss
Roda JC1 - 1
FC Oss
FC Oss3 - 0
Roda JC
FC Oss1 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 0
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Ajax Amsterdam U212 - 2
Roda JC
Schalke II7 - 3
Roda JC
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 1
Go Ahead Eagles
De Graafschap2 - 3
Roda JC
Roda JC2 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht0 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Emmen1 - 1
Roda JC
ADO Den Haag4 - 0
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss4 - 0
Emmen
FC Oss2 - 3
De Graafschap
FC Oss0 - 2
FC Utrecht
FC Oss3 - 4
ADO Den Haag
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 2
AZ Alkmaar Youth0 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 0
RKC Waalwijk
Willem II1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
Helmond SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#11#20#30#40#58#60#70
FC Oss
#12#20#30#41#54#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Eindhoven
Den Bosch
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo