UEFA Europa Conference League02:00 ngày 18/04/2025

SK Rapid Wien
1 - 2

Djurgardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid WienChỉ sốDjurgardens
2Chỉ số 40
50Chỉ số 2490
10Chỉ số 2218
44Chỉ số 2556
146Chỉ số 23127
0Chỉ số 81
4Chỉ số 25
5Chỉ số 2112
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-4-24528556232117818799
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Oswald#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Cvetković#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Auer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Schaub#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Grgić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.D.Beljo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Kara#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kara#30

E.Kara#49

E.Kara#22

E.Kara#51

E.Kara#47

E.Kara#25

E.Kara#3

E.Kara#9

E.Kara#27

E.Kara#29
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-135184327131423161520
Đội hình xuất phát

J.Rinne#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stahl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Stensson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Finndell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Žugelj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Fallenius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nguen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#5

T.Nguen#32

T.Nguen#36

T.Nguen#19

T.Nguen#40

T.Nguen#29

T.Nguen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
SK Rapid Wien2 - 0
Austria Vienna
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
SK Rapid Wien3 - 0
Grazer AK
SK Rapid Wien1 - 1
Borac Banja Luka
TSV Hartberg2 - 1
SK Rapid Wien
Borac Banja Luka1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien5 - 0
Rheindorf AltachĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Djurgardens0 - 1
KuPs
Djurgardens3 - 0
Pafos FC
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Pafos FC1 - 0
Djurgardens
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IK Oddevold2 - 2
DjurgardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid Wien
#11#21#32#43#54#61#70
Djurgardens
#12#21#30#43#55#64#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub