Sweden Allsvenskan22:30 ngày 05/04/2025

Osters IF
2 - 0

Hacken
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốHacken
28Chỉ số 2572
71Chỉ số 23132
33Chỉ số 2477
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
4Chỉ số 30
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Osters IF
Sơ đồ 4-4-2133351521198725620
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kričak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Bergquist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tamminen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Seger#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Youssoupha Sanyang#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Söderberg#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aliev#22

A.Aliev#32

A.Aliev#2

A.Aliev#26

A.Aliev#29

A.Aliev#9

A.Aliev#4

A.Aliev#14

A.Aliev#10
Hacken
Sơ đồ 4-3-315425211681424929
Đội hình xuất phát

A.Linde#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Wembangomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Faye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gustafsson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Layouni#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S. Hrstic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S. Nioule#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Nioule#22

S. Nioule#13

S. Nioule#10
S. Nioule#42

S. Nioule#15

S. Nioule#32

S. Nioule#17

S. Nioule#19

S. Nioule#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hacken3 - 0
Osters IF
Hacken2 - 0
Osters IF
Hacken0 - 2
Osters IF
Osters IF2 - 0
Hacken
Osters IF0 - 0
Hacken
Hacken0 - 2
Osters IF
Osters IF1 - 2
Hacken
Osters IF1 - 1
Hacken
Hacken0 - 1
Osters IF
Osters IF0 - 1
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
IFK Norrkoping FK4 - 3
Osters IF
Kalmar0 - 0
Osters IF
Oskarshamns AIK0 - 1
Osters IF
Osters IF3 - 0
AIK
Osters IF5 - 1
Brommapojkarna
Osters IF1 - 0
Helsingborgs
IK Sirius FK0 - 3
Osters IF
Hacken3 - 0
Osters IF
Orgryte1 - 4
Osters IF
Osters IF8 - 0
Oskarshamns AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Hacken0 - 2
IK Sirius FK
Helsingborgs1 - 4
Hacken
Hacken3 - 0
Osters IF
Hacken1 - 0
Fredrikstad
Nordsjaelland5 - 1
Hacken
Hacken4 - 2
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#12#21#30#44#52#60#70
Hacken
#10#20#30#40#510#60#70
Elfsborg
Hammarby
Malmo FF
Degerfors IF
IFK Goteborg
GAIS
Djurgardens
Halmstads
IFK Varnamo