Sweden Allsvenskan19:00 ngày 21/04/2025

Djurgardens
0 - 0

GAIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjurgardensChỉ sốGAIS
7Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
140Chỉ số 23108
2Chỉ số 33
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-1351243198201129910
Đội hình xuất phát

J.Rinne#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Bergh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ekdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Sawo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Haarala#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Priske#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nguen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#32

T.Nguen#13
T.Nguen#31

T.Nguen#45

T.Nguen#27

T.Nguen#7

T.Nguen#14

T.Nguen#36

T.Nguen#18
GAIS
Sơ đồ 4-3-31612428321091926
Đội hình xuất phát

M.Krasniqi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brienne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Milovanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Ibrahim#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Boudri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lundgren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Amatkarijo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Amatkarijo#22

C.Amatkarijo#5

C.Amatkarijo#13
C.Amatkarijo#16

C.Amatkarijo#25

C.Amatkarijo#18

C.Amatkarijo#24

C.Amatkarijo#28

C.Amatkarijo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GAIS3 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
GAIS
Djurgardens3 - 0
GAIS
GAIS0 - 0
Djurgardens
Djurgardens2 - 2
GAIS
GAIS2 - 1
Djurgardens
GAIS0 - 1
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
GAIS
GAIS1 - 1
Djurgardens
Djurgardens2 - 1
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Djurgardens0 - 1
KuPs
Djurgardens3 - 0
Pafos FC
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Pafos FC1 - 0
Djurgardens
Djurgardens3 - 4
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
GAIS0 - 1
AIK
Elfsborg1 - 2
GAIS
GAIS2 - 1
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK0 - 3
GAIS
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
Karlbergs BK0 - 2
GAIS
GAIS4 - 1
Orebro SK
GAIS0 - 2
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djurgardens
#10#20#30#42#55#60#70
GAIS
#10#20#30#43#53#60#70
Hacken
Halmstads
Osters IF
IFK Varnamo