Hungary Fizz Liga23:30 ngày 02/02/2025

Kecskemeti TE
1 - 0

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kecskemeti TEChỉ sốZalaegerszegi TE
46Chỉ số 2443
2Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
2Chỉ số 212
1Chỉ số 40
1Chỉ số 222
105Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
Kecskemeti TE
Sơ đồ 5-3-24617191867755410322
Đội hình xuất phát

R.Kersak#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Berki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Botka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Belenyesi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Katona#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zeke#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Bocskay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Nagy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

d.lukacs#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Camaj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Camaj#21

D.Camaj#27

D.Camaj#9

D.Camaj#32

D.Camaj#23

D.Camaj#29

D.Camaj#7
D.Camaj#74

D.Camaj#15

D.Camaj#16

D.Camaj#20
D.Camaj#90
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-1-4-1117415318994913610
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.T.Nyíri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Safronov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Denes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Esiti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Croizet#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Croizet#67

Y.Croizet#8

Y.Croizet#27

Y.Croizet#97

Y.Croizet#22

Y.Croizet#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE2 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE3 - 1
Zalaegerszegi TE
Kecskemeti TE3 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE3 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 3
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
Kecskemeti TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kecskemeti TE
Bruk Bet Termalica2 - 1
Kecskemeti TE
FC Karpaty Lviv3 - 0
Kecskemeti TE
FK Jablonec2 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE3 - 2
FK Levski Krumovgrad
Radnicki Nis2 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Bekescsaba
Ujpest FC1 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 0
Diosgyor VTK
Győri ETO FC1 - 2
Kecskemeti TE
Debreceni VSC2 - 2
Kecskemeti TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Dunajska Streda
Zalaegerszegi TE4 - 1
SK Artis Brno
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE4 - 2
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kecskemeti TE
#11#20#31#43#52#60#70
Zalaegerszegi TE
#10#20#30#43#53#60#70
MTK Budapest
Nyiregyhaza