Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 30/11/2025

Dinamo Tbilisi
2 - 2

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốTorpedo Kutaisi
4Chỉ số 23
4Chỉ số 222
0Chỉ số 81
4Chỉ số 31
121Chỉ số 23142
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2468
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1402422478261192419
Đội hình xuất phát

G.Loria#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Gomis#47 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.lomtadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Siradze#38
I.Siradze#33
I.Siradze#27
I.Siradze#53
I.Siradze#29
I.Siradze#18
I.Siradze#17

I.Siradze#1
I.Siradze#13
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-131616232872017149
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Andrić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#22
B.Johnsen#24
B.Johnsen#11

B.Johnsen#5

B.Johnsen#4

B.Johnsen#10
B.Johnsen#13
B.Johnsen#1
B.Johnsen#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 4
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Telavi
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi5 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#12#21#30#44#54#60#70
Torpedo Kutaisi
#12#21#30#41#53#60#70