Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 05/12/2025

Dinamo Batumi
3 - 2

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốFC Kolkheti Poti
35Chỉ số 2440
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2349
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 215
2Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-130354361263922141940
Đội hình xuất phát
mate turmanidze#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
nikoloz baladze#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
giorgi kokhreidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
levan khozrevanidze#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
levan khozrevanidze#17
levan khozrevanidze#27
levan khozrevanidze#32
levan khozrevanidze#26
levan khozrevanidze#31
levan khozrevanidze#2

levan khozrevanidze#7
levan khozrevanidze#34
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-13130122321857204011
Đội hình xuất phát
S.Tsartsidze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kvirkvelia#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

rati grigalava#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pliushch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
n.tskhovrebashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
A.bartishvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.pachulia#40 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Yevhen leshchinsky#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Yevhen leshchinsky#16
Yevhen leshchinsky#34
Yevhen leshchinsky#13

Yevhen leshchinsky#18
Yevhen leshchinsky#37
Yevhen leshchinsky#24
Yevhen leshchinsky#1
Yevhen leshchinsky#19
Yevhen leshchinsky#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 0
Dinamo Batumi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi5 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 4
Dila Gori
Torpedo Kutaisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 3
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#13#23#30#42#57#60#70
FC Kolkheti Poti
#12#20#30#41#55#60#70