Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 22/10/2025

Dinamo Batumi
1 - 4

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốGareji Sagarejo
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
86Chỉ số 2375
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 226
58Chỉ số 2455
4Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-130354291937392782640
Đội hình xuất phát
mate turmanidze#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giorgi putkaradze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
dachi abuselidze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mohamed fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
nika dumbadze#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
levan khozrevanidze#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
levan khozrevanidze#36
levan khozrevanidze#17

levan khozrevanidze#10

levan khozrevanidze#7

levan khozrevanidze#12
levan khozrevanidze#14

levan khozrevanidze#23
levan khozrevanidze#31
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-3-328123528173013109
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Olkhovi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

G.Gogolashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Gogolashvili#14

G.Gogolashvili#7

G.Gogolashvili#19

G.Gogolashvili#16
G.Gogolashvili#35

G.Gogolashvili#1

G.Gogolashvili#20
G.Gogolashvili#15

G.Gogolashvili#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 3
FC Telavi
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi0 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#11#20#31#41#54#60#70
Gareji Sagarejo
#14#20#30#42#58#60#70