Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 13/02/2026

Den Bosch
2 - 1

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốFC Eindhoven
11Chỉ số 24
61Chỉ số 2440
11Chỉ số 214
1Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-33622435106331598
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.deVries#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Grach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Monzialo#27

K.Monzialo#47

K.Monzialo#40

K.Monzialo#26

K.Monzialo#17

K.Monzialo#7
K.Monzialo#48

K.Monzialo#42

K.Monzialo#11

K.Monzialo#16
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-3-3127223325521810322
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Wetering#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T.Muller#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.v.Schuppen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Simons#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Simons#30
T.Simons#3
T.Simons#29

T.Simons#16

T.Simons#20

T.Simons#19

T.Simons#18

T.Simons#24

T.Simons#9

T.Simons#15

T.Simons#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven1 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Den Bosch2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 0
Den Bosch
FC Eindhoven2 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 3
FC Eindhoven
Den Bosch0 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Helmond Sport2 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
Emmen
De Graafschap1 - 1
Den Bosch
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
Den Bosch1 - 4
PSV Eindhoven
Den Bosch4 - 1
Kozakken Boys
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 1
Katwijk
Den Bosch0 - 1
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
VVV Venlo1 - 0
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
FC Eindhoven0 - 2
Willem II
FC Eindhoven3 - 2
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U211 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur LeeuwardenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#12#20#30#41#510#60#70
FC Eindhoven
#11#20#30#42#54#60#70
Roda JC
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
FC Oss
FC Utrecht Youth