Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 27/01/2026

De Graafschap
1 - 1

Den Bosch
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốDen Bosch
1Chỉ số 32
7Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
48Chỉ số 2437
124Chỉ số 2378
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-3-1-214181552410822719
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bultman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kok#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schoppema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Jong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Simons#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Allachi Chahid#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Allachi Chahid#38

Allachi Chahid#21

Allachi Chahid#32

Allachi Chahid#27

Allachi Chahid#25

Allachi Chahid#17

Allachi Chahid#12
Allachi Chahid#40

Allachi Chahid#6
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-3364732751063317815
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barglan#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Semedo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.deVries#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.deVries#26
J.deVries#46

J.deVries#9
J.deVries#37

J.deVries#7
J.deVries#48

J.deVries#42

J.deVries#40

J.deVries#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch1 - 2
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 4
De Graafschap
Den Bosch2 - 1
De Graafschap
De Graafschap3 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap2 - 4
RKC Waalwijk
De Graafschap
FC Oss2 - 3
De Graafschap
De Graafschap2 - 3
Roda JC
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 4
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
Den Bosch1 - 4
PSV Eindhoven
Den Bosch4 - 1
Kozakken Boys
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 1
Katwijk
Den Bosch0 - 1
VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
Willem II
FC Utrecht Youth3 - 2
Den BoschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#11#21#30#41#58#60#70
Den Bosch
#11#20#30#42#55#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U21
AZ Alkmaar Youth
Emmen