Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 20/12/2025

FC Eindhoven
3 - 2

AZ Alkmaar Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốAZ Alkmaar Youth
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
5Chỉ số 222
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2389
34Chỉ số 2436
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 214
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-21222433257852921
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Renfrum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.v.Veen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Muller#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Muller#29
T.Muller#27

T.Muller#20

T.Muller#6

T.Muller#30

T.Muller#32

T.Muller#23

T.Muller#18

T.Muller#80

T.Muller#19

T.Muller#10

T.Muller#31
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

K.Zeggen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dekkers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Menu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.vanDuijl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Budko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Twisk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Boogaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hartog#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.toppenberg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.bouziane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.vanDuijn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.vanDuijn#14
S.vanDuijn#19

S.vanDuijn#20
S.vanDuijn#15
S.vanDuijn#23

S.vanDuijn#16

S.vanDuijn#18

S.vanDuijn#17
S.vanDuijn#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar Youth0 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 4
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 0
FC Eindhoven
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 2
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U211 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven1 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth0 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 4
FC Utrecht Youth
Roda JC2 - 3
AZ Alkmaar Youth
Emmen4 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
FC Oss
MVV Maastricht1 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 2
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth0 - 2
FC Eindhoven
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Willem II
Helmond Sport4 - 2
AZ Alkmaar YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#13#21#30#43#56#60#70
AZ Alkmaar Youth
#12#21#30#43#55#60#70
ADO Den Haag
RKC Waalwijk