Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 07/02/2026

Helmond Sport
2 - 0

Den Bosch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốDen Bosch
39Chỉ số 2561
6Chỉ số 211
8Chỉ số 27
5Chỉ số 226
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
66Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2458
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
12034285222647369
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dekkers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Geerts#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Leipold#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Bajrami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bajrami#27

L.Bajrami#23
L.Bajrami#48

L.Bajrami#29

L.Bajrami#21

L.Bajrami#17

L.Bajrami#2

L.Bajrami#6

L.Bajrami#19

L.Bajrami#41

L.Bajrami#34
36474335266101598
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barglan#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Laros#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zaid El Bakkali#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.deVries#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Grach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Monzialo#27

K.Monzialo#1

K.Monzialo#40

K.Monzialo#22

K.Monzialo#17

K.Monzialo#7

K.Monzialo#11
K.Monzialo#39
K.Monzialo#48

K.Monzialo#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
Den Bosch
Helmond Sport1 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport4 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Dordrecht3 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth4 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 2
Willem II
Emmen4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 4
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap3 - 1
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch1 - 1
Emmen
De Graafschap1 - 1
Den Bosch
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
Den Bosch1 - 4
PSV Eindhoven
Den Bosch4 - 1
Kozakken Boys
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 1
Katwijk
Den Bosch0 - 1
VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Den BoschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#12#21#30#43#58#60#70
Den Bosch
#10#20#30#42#57#60#70
Roda JC
FC Eindhoven
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
FC Oss
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth