Netherlands Eerste Divisie22:30 ngày 07/02/2026

VVV Venlo
1 - 0

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
VVV VenloChỉ sốFC Eindhoven
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 33
4Chỉ số 217
49Chỉ số 2447
9Chỉ số 28
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
VVV Venlo
Sơ đồ 4-4-2132331657202511918
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yousri Sbai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Verheij#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Heise#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.deBlok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Wehmeyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Eijgenraam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.AitMouhou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Zandbergen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.vanZijl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.vanZijl#8

B.vanZijl#15

B.vanZijl#45

B.vanZijl#1

B.vanZijl#6

B.vanZijl#26

B.vanZijl#17

B.vanZijl#22
B.vanZijl#42
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-112722332558721232
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Wetering#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Muller#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#30

R.Janga#23

R.Janga#18

R.Janga#24

R.Janga#15

R.Janga#10

R.Janga#9

R.Janga#31
R.Janga#29

R.Janga#19

R.Janga#20

R.Janga#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 2
VVV Venlo
FC Eindhoven4 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo2 - 0
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
FC Utrecht Youth2 - 2
VVV Venlo
Roda JC2 - 2
VVV Venlo
Willem II2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 3
AZ Alkmaar Youth
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Den Bosch0 - 1
VVV Venlo
RKC Waalwijk1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 3
ADO Den Haag
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 2
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
FC Eindhoven0 - 2
Willem II
FC Eindhoven3 - 2
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U211 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven1 - 3
Den BoschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VVV Venlo
#11#20#30#42#59#60#70
FC Eindhoven
#10#20#30#43#58#60#70
FC Oss
Helmond Sport
Emmen