Sweden Allsvenskan22:30 ngày 19/07/2025

Degerfors IF
0 - 3

GAIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốGAIS
8Chỉ số 215
6Chỉ số 21
8Chỉ số 226
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2434
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 3-4-2-126654128112102019
Đội hình xuất phát

M.Igonen#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sundgren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Lindell#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rafferty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Barsoum#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Faraj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Faraj#27

O.Faraj#30

O.Faraj#18

O.Faraj#23

O.Faraj#1

O.Faraj#24

O.Faraj#15

O.Faraj#21

O.Faraj#9
GAIS
Sơ đồ 4-3-3136122428182191916
Đội hình xuất phát

K.Sims#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F. Beckman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brienne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Milovanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Holmén#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Henriksson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lundgren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Petrovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Petrovic#22

Petrovic#11

Petrovic#29

Petrovic#32

Petrovic#1

Petrovic#5

Petrovic#7

Petrovic#4

Petrovic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 2
GAIS
GAIS1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
GAIS
Degerfors IF2 - 1
GAIS
GAIS0 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
GAIS
GAIS0 - 3
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 1
GAIS
GAIS1 - 1
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
AIK3 - 0
Degerfors IF
Djurgardens5 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
GAIS3 - 2
Hammarby
GAIS0 - 0
Malmo FF
Hacken1 - 3
GAIS
GAIS0 - 0
Halmstads
IFK Norrkoping FK0 - 3
GAIS
GAIS2 - 1
IK Sirius FK
Osters IF1 - 1
GAIS
Halmstads1 - 3
GAIS
GAIS1 - 1
IFK Varnamo
Elfsborg2 - 0
GAISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#10#20#30#41#56#60#70
GAIS
#13#21#30#41#51#60#70